Dermochelys coriacea

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (động vật học):
    • Rùa da, tam: Tên khoa học của một loài rùa biển lớn nhất thế giới, đặc trưng bởi mai không vảy cứng được bao phủ bởi một lớp da dày dai như da thuộc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Dermochelys coriacea is the only living species in its family. (Rùa da loài duy nhất còn sống trong họ của .)
    • Conservation efforts are crucial for the survival of Dermochelys coriacea. (Các nỗ lực bảo tồn rất quan trọng cho sự sống còn của loài tam.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Danh pháp khoa học: "Dermochelys coriacea" luôn được viết in nghiêng trong văn bản học thuật để chỉ danh pháp khoa học của loài.
    • The study focused on the migratory patterns of Dermochelys coriacea. (Nghiên cứu tập trung vào các mô hình di cư của rùa da.)
Biến thể từ gần giống
  • Leatherback turtle (n): Tên thông dụng trong tiếng Anh cho cùng loài rùa này, có nghĩa "rùa mai da".
  • Rùa luýt: Một tên gọi khác trong tiếng Việt cho cùng loài.
Từ đồng nghĩa
  • Leatherback sea turtle: Rùa biển mai da.
  • Luth: Tên gọi khác bắt nguồn từ tiếng Pháp.
Thông tin bổ sung
  • Đây một thuật ngữ chuyên ngành sinh học. Trong giao tiếp thông thường, các tên gọi như "rùa da", "rùa luýt" hoặc "leatherback turtle" được sử dụng phổ biến hơn tên khoa học đầy đủ "Dermochelys coriacea".
Noun
  1. (động vật học)loài tam hay rùa da

Từ đồng nghĩa